Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiết kế nội thất" (1)
thiết kế nội thất
Tiếng Anh
Danh từinterior design
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
He studies interior design.
Từ liên quan "thiết kế nội thất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thiết kế nội thất" (1)
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
He studies interior design.
